tìm từ bất kỳ, như là kappa:
 
1.
The act of walking and farting everytime you take a step. An endering name.
I can smell you from here you putterputt!
viết bởi rnbwmeli 21 Tháng mười hai, 2006

Words related to putterputt

moron pudgewucker putter putt smelly