Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Wonder around doing random,meaningless chores.
What's ya doing Mom? Not much just putzzing.
viết bởi MonicasMom 21 Tháng một, 2007
0 0

Words related to putzzing:

chores putzzin tinker tinkering work ya