Top Definition
To be created from 2 retarded parents, thus fusing their r-tard cells
dude look at that freaking quadritard hes a megatard

pronounced quad-ri-tard- emphasis on the heavy I
viết bởi Ben Rezach 29 Tháng hai, 2008
5 Words related to quadritard

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×