Top Definition
(n), (u)
if there is some queschong about what a Korean told you, there is doubt about it, or people feel uncertain about it
There's no queschong that these US$100 bills are the Korean-made Super-Xs.
viết bởi Shineya Chong 25 Tháng mười một, 2005
6 Words related to queschong

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×