Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
an adjective stating a person's creativeness or coolness in a good way ....
1. your are so quiltom!!!
2.This thing is surely quiltomated
3.get ready to be quiltomized!!!
viết bởi quiltom 31 Tháng ba, 2011
4 0