Adjective
1: used to describe everything and anything
Verb
1: to freak out
2: to have any reaction at all
Related Forms
Qwertzy, qwertzable
She tended to qwertz when she got nervous.
That car is totally qwertzy.
viết bởi MerriamWebster2 16 Tháng tám, 2011
First 6 letters in a German keyboard. The English equivalent is "QWERTY"
Germans use the QWERTZ keyboard.
viết bởi Pablo A. 01 Tháng chín, 2003
"querty'" for germans
"Quertz" gibt's nur hier!!
viết bởi nobody 04 Tháng sáu, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×