Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
German word for, to waffle or to speak nonsense
"Er rallert rum"
"Du rallerst ein Bloedsinn"
"Hoer auf hier rum zu rallern
viết bởi Adi 25 Tháng ba, 2004
3 4