Top Definition
Company name for an online speed dating website.
Jim met his girlfriend while speed dating on randomate.com
viết bởi ReggieStyles 11 Tháng tư, 2008
1 more definition
To randomly change.
The Registration on the business card randomates.
viết bởi Joel Brown 25 Tháng năm, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×