Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
1.
Company name for an online speed dating website.
Jim met his girlfriend while speed dating on randomate.com
viết bởi ReggieStyles 11 Tháng tư, 2008
6 1
 
2.
To randomly change.
The Registration on the business card randomates.
viết bởi Joel Brown 25 Tháng năm, 2004
3 3