tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
Past tense of raygmayer.
"If I had 50-cent piece for every time I was raygmayered, I'd be a hundredaire!"
viết bởi Ray G. Mayer IV 06 Tháng mười, 2003

Words related to raygmayered

raygmayer asshat nummahayed rayg