Top Definition
Past tense of raygmayer.
"If I had 50-cent piece for every time I was raygmayered, I'd be a hundredaire!"
viết bởi Ray G. Mayer IV 06 Tháng mười, 2003
4 Words related to raygmayered

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×