Top Definition
A witty person.

"He was a dam raynmaker."
Oh wow, my friend is a raynmaker when it comes to chicks
viết bởi b1_returns 02 Tháng mười, 2006
5 Words related to raynmaker

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×