Top Definition
re·in·tard·na·ted
n.
Rebirth of the soul in a hillbilly body.
“I swear I've met him before, but I remember him being smarter. It's almost as though he's reintardnated.” (Drew Niemi).
viết bởi Web Baker 09 Tháng mười một, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×