1. noun: from the show Trailer Park Boys, and about 10,000 other idiots in the world (based on a literal string search on Google) used to indicate capacity to hold information, such as repository or a repertoire.

2. adj: describing an anatomical system for breathing/respiration.
1. TPB - Mr Lahey: Never mind him. He only has one joke in his resitory.

from Google: site migration and content resitory exportation

2. from Google: upper resitory infection. resitory distress.
viết bởi fathermike 20 Tháng một, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×