tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
to respect someones accompishment
guy 1: "i got mad bittys yesterday"
guy 2: "Respect that chedda"
viết bởi wmcorkindale817 07 Tháng mười, 2007

Words related to respect that chedda

chedda cheddar cheese el caso kyle mclaughlin paper respect that