Top Definition
to respect someones accompishment
guy 1: "i got mad bittys yesterday"
guy 2: "Respect that chedda"
#respect #that #chedda #respect that chedda #cheddar #paper #cheese #el caso #kyle mclaughlin
viết bởi wmcorkindale817 07 Tháng mười, 2007
8 Words related to respect that chedda
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×