Top Definition
the act of eliminating people that should not be on the planet.
Stupid religious fucks deserve to be retroactively aborted.
viết bởi britchick 04 Tháng ba, 2004
5 Words related to retroactive abortion
a legal medical procedure for the taking of ones life regardless of their age.
Joe is such a loser and disliked by so many people that he is the perfect candidate for a retroactive abortion.
#kill #death #abort #take back #devoid
viết bởi tellitizaman 10 Tháng chín, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×