Top Definition
The plural usage of reunited
After being seperated all weekend, Nichole and I had several reunites!
#reunited #peaches #herb #309 #franch
viết bởi RLSgurl 28 Tháng năm, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×