tìm từ bất kỳ, như là bangarang:
 
1.
To grumble under one's breath about unwelcome circumstances.



Mother: Let's go to pottery barn, and on the way back ill pick you out some pants.
Son: Rezafrez.
Mother: A new vest too? Wonderful.
viết bởi plokiju 16 Tháng tám, 2003