Top Definition
Unable to dance.
"Hey, wanna dance?"
"No, I'm rhythmically dyslexic."
viết bởi pseudonym87 19 Tháng mười một, 2008
5 Words related to rhythmically dyslexic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×