Top Definition
Rice rows (R-ice R-os) N. The traditional "corn rows" haircut of the African American community seen sported by an asian, or blasian.
I saw this Asian dude at the mall yesterday and he totally thought he was black. He had a big gold chain, baggy clothes, and he had his hair in rice rows.
viết bởi Hookhand 12 Tháng mười hai, 2005
5 Words related to rice rows

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×