Top Definition
the long term process of reconditioning and ricing out older, often japanese, cars to varied degrees and with mixed results
Over the past three years I installed a rear wing, a fiberglass body kit, 17" chrome wheels, and lambo doors on my '95 civic. It just needs a new paintjob and the ricestoration will be complete.
viết bởi SpeedyG123 22 Tháng hai, 2009
5 Words related to ricestoration

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×