Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là dirty brownie:
 
1.
To eat or chow promptly.
dude: when we gunna eat?
dude 2: righchow!
viết bởi b - ham 09 Tháng một, 2010
0 0

Words related to righchow:

chow eat now rightchow right chow