Top Definition
To eat or chow promptly.
dude: when we gunna eat?
dude 2: righchow!
viết bởi b - ham 09 Tháng một, 2010
5 Words related to righchow

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×