Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
To cop some hot wheels/ purchase some rims
Yo! dawgs yo ride is wack you need to rim up.
viết bởi Timothy Carter 20 Tháng mười một, 2007
1 1

Words related to rim up:

22 84's rims twankies wheels