Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
A bad case of piles.
"Ooh Cecil, me ring rivets are causing me grief, I can't sit down!"
viết bởi mbkid23 21 Tháng tám, 2006
1 0

Words related to ring rivets:

bum conkers farmer giles grapes haemorrhoids piles