Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
a mischievous individual
That boy's gonna be a ring-tailed tooter!
viết bởi Flow Leisurly 29 Tháng mười hai, 2009
18 7

Words related to ring-tailed tooter:

inquisitive mischievous ornery scoundrel troublesome