to be on the brink of needing a poo
I have to go, Marian, I have ringside seats.
viết bởi Huw Clement 01 Tháng tám, 2005
3 Words related to ringside seat
(n.) A position to see an event unfurl, usually reserved for those with an instrumental part in making the event happen. Etymology is obviously boxing

Related phrases: in the loop, boxing, front row seat]
Me an' my gat are gonna have a ringside seat to your unlawful execution if you don't get out of my sight, bitch.
viết bởi Kung-fu Jesus 28 Tháng bảy, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×