Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
smoking a cigarette with a friend
yo man Let's go rip a butt, dude....
viết bởi vicente numerouno 21 Tháng sáu, 2008
8 1

Words related to rip a butt:

cancer stick cig cigarette smokie treat square stogie