Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
To smoke a cigarette
1:Where'd John go?
2:He went out back to rip a dart
viết bởi Crunk Master Flash 12 Tháng bảy, 2006
10 0

Words related to rip a dart:

boon cigarette cigs smoke tobacco