tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
Rock, paper, siscors.
"Hey dude lets play rocheambeau."
"Kay"
"Rock, paper, sciscors, shoot."
"Gay, I lost at rocheambeau."
viết bởi My name is Greg 27 Tháng bảy, 2007

Words related to rocheambeau

dude game gay lame paper rock sciscors