Top Definition
Rock, paper, siscors.
"Hey dude lets play rocheambeau."
"Kay"
"Rock, paper, sciscors, shoot."
"Gay, I lost at rocheambeau."
#rocheambeau #rock #paper #sciscors #game #gay #dude #lame
viết bởi My name is Greg 27 Tháng bảy, 2007
7 Words related to rocheambeau
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×