Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
1. hunter sent back in time to destroy team UH

2. human newegg billboard
Rogueverve (1.) pissed on UH juni0r's lifeless corpse.

Upon seeing that rogueverve (2.) at web2zone, I decided that I would buy stock in newegg.
viết bởi sN 30 Tháng mười một, 2004
1 0
 
2.
A retarded homosexual dod/cs player who likes to molest midgets.
viết bởi anonymous 28 Tháng bảy, 2003
1 0