Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
SEX....to do the nasty
viết bởi ME 15 Tháng năm, 2003
363 110
 
2.
bang, hump, sex
torrie romped me
viết bởi jess 14 Tháng tám, 2003
218 91
 
3.
a sexual action
torrie romped me
viết bởi jess 14 Tháng tám, 2003
157 83
 
4.
1. To chill.
2. To blaze.
3. To rock.
4. To have sex.

Can be also be said "rompING, rompER, or rompED"
"Yo man, lets just go romp."
"Shit I'm burning out, lets go romp agian"
"That dude is so cool, he fucking ROMPS!"
"Remeber that chick I was talking to last night? Ya, we romped HARD."
viết bởi Layla Jane Ward 28 Tháng mười hai, 2007
98 59
 
5.
to have sexual intercourse
Yo i romped your bitch last night
viết bởi LEAH 23 Tháng mười hai, 2002
102 68
 
6.
to engage in a sexual activity, usually involving a penis. (69, analingus, fillatio, standing 69, doggy, mitionary, cowboy.)
Man I totally ROMP'd Connor last night, it was amazing!
viết bởi itsromp'ntimexD 08 Tháng mười một, 2009
28 20
 
7.
Roll On My Penis
Will you ROMP please?
viết bởi ChrisS. 10 Tháng bảy, 2008
24 23