Top Definition
a holy or sacred place; a retreat or private place; Derived from Latin word sanctus
I had a wonderful time creating my own sanctum this weekend.
viết bởi Freelover 05 Tháng tư, 2010
Another name for one's taint, the area between the reproductive organs and the anus. A combination of "Sack/Scrotum" and "Rectum".
I sometimes forget to wash my sanctum.
viết bởi lalaveg03 30 Tháng một, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×