Top Definition
Verb.
to make a foodstuff that is not a sandwich into a sandwich.
mmm that thanksgiving turkey was good I can't wait to sannytize the leftovers tomorrow.

the 7-11 Pizzandwich is just sannytized pizza.
viết bởi Colte the Pirate 21 Tháng sáu, 2007
6 Words related to sannytize

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×