Top Definition
An instrument used in the detection of sarcasm.
His affected personality set off my sarcastadar.
#sarcasm #radar #irony #milkshakes #timber
viết bởi Sponge Splicer 18 Tháng chín, 2007
5 Words related to sarcastadar
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×