Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Something worthy, a good piece of music for example.
'..I checked out your myspace page bruv, it's sayin a lot..'
viết bởi slagrag 17 Tháng mười, 2007
2 0

Words related to sayin a lot:

cold hard heavy ill sick