Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 4/20:
 
1.
to fool or trick someone with ease
Dude, the pete rose wasn't reinstated to baseball. You've been scesed.
viết bởi Timothy 21 Tháng tám, 2003
3 112

Words related to scese:

scesing
 
2.
Christopher Papaleo
viết bởi Timothy 21 Tháng tám, 2003
7 117