tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
to fool or trick someone with ease
Dude, the pete rose wasn't reinstated to baseball. You've been scesed.
viết bởi Timothy 21 Tháng tám, 2003

Words related to scese

scesing
 
2.
Christopher Papaleo
viết bởi Timothy 21 Tháng tám, 2003