tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
a choad over 5 inches. schload
that kid has a huge schload
viết bởi i eat food adobo 11 Tháng ba, 2009
 
2.
shit load -- see shload
There's a schload of calories in this steak, egg, and cheese biscuit!
viết bởi Stealth Rabbi 26 Tháng hai, 2005
 
3.
A hugh amount. A heaping propensity. shit-load.
My boss laid a schload of work on my desk today.
viết bởi blackthorne56 05 Tháng mười hai, 2005