Top Definition
a choad over 5 inches. schload
that kid has a huge schload
viết bởi i eat food adobo 11 Tháng ba, 2009
2 more definitions
11 Words related to schload
shit load -- see shload
There's a schload of calories in this steak, egg, and cheese biscuit!
viết bởi Stealth Rabbi 26 Tháng hai, 2005
A hugh amount. A heaping propensity. shit-load.
My boss laid a schload of work on my desk today.
viết bởi blackthorne56 05 Tháng mười hai, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×