Top Definition
a nasty, often loaf-like meal
I'm feeling sick after I ate that schloaf for lunch.
#food #meal #lunch #dinner #breakfast
viết bởi mike gould 06 Tháng tư, 2006
5 Words related to schloaf
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×