Top Definition
A nicer way of saying a fucked up situation or area
This party was going good until they arrived and now its just schluddled!
viết bởi J-Dizzle22 28 Tháng tám, 2008
5 Words related to schluddled

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×