Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
Any smokeable part of a cannabis plant or the act of smoking such material.
I'd like to schmauken that schmauken Herr Hitler.
viết bởi Kitten Daddy 19 Tháng bảy, 2008
1 0

Words related to schmauken:

cannabis drugs germany marijuana toking