Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
to suckle the nipple, preferably of a female
Bro 1 - Im gonna schmop on her boomdaddies later on
Bro 2 - sweet man her boomdaddies are huge
viết bởi gin078 20 Tháng năm, 2009
3 0

Words related to schmop on her boomdaddies:

boobs breasts nipples sucking tits