(noun/pronoun) Used to codify or conceal any other noun of strategic importance.

(verb) To schtuu: to mix/congeal/masticate/taste/ponder/think about/consider. to grow ripe or to let mature. to leave in the crock pot for further schtuuing. To be hung-up on or to obsess about.
Bro, my grundle's been schtuuing all day.

Bro, is this chili good, or should it schtuu longer?

You wanna get involved with this schtuu?

I've been schtuuing her proposition over and over in my mind.

how about we take care of that schtuu, and then go to the show.

this situation's getting schtuu-y. I'm out.

I've been schtuuing on her since 10th grade.

Try some of my schtuu. It's good for you.

Schtuff. Schtuu, whatever.
viết bởi gatsnackman 30 Tháng ba, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×