Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
1.
To orally stimulate oneself.
Did you hear? He got his rib removed so he could schur.
viết bởi Whenyou Khao 31 Tháng mười hai, 2007
6 0

Words related to schur:

jensen masturbate oral orally shur