Top Definition
To divine future events or gain perspective on current events in far off location using a crystal ball.
The old witch scried a horde of plunderers en route to the village. scry
viết bởi drodawg 05 Tháng tám, 2007
2 more definitions
a verb. To scream and cry simultaneously; rage; basically, to lose your shit.
Rush-hour traffic makes my want to scry!

scream cry rage go crazy
viết bởi E Dub 28 Tháng ba, 2015
1. very cool, rad, wicked, unbelievable, skillful, praise-worthy.

Background: indie/alternative slang
Was that you shreading? Your guitar playing is hella scry!
viết bởi The Turp 07 Tháng bảy, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×