Top Definition
An avid baseball fanatic, especially one who frequently utilizes statistical analysis and urges others to do the same.
Old-school baseball scouts tend to hate seamheads like Rob Neyer, always harping about on-base percentage and Win Shares.
viết bởi Travis M. Nelson 20 Tháng ba, 2008
5 Words related to seamhead

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×