Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A foreign object ejected from the butthole or vagina.
"that thing came at me like a flying seifter!"
viết bởi Joachim Preza 17 Tháng hai, 2008
26 3

Words related to seifter:

butthole foreign hole objetc vagina