tìm từ bất kỳ, như là cunt:
 
1.
A remix of scared shitless.
Bankers were shared scitless of the economic troubles.

When bankers get shared the economy goes to scit.
viết bởi samuraisushimonster 16 Tháng mười, 2008

Words related to shared scitless

scared scitless shared shit shitless