Top Definition
A remix of scared shitless.
Bankers were shared scitless of the economic troubles.

When bankers get shared the economy goes to scit.
viết bởi samuraisushimonster 16 Tháng mười, 2008
5 Words related to shared scitless

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×