Top Definition
A unique way of saying that you will share something with someone.
Person A - I have a secret!

Person B - You should play sharesies!

Person A - No way!
viết bởi phonetrick.net 24 Tháng một, 2010
5 Words related to sharesies
When two or more diners choose to share entree(s) at a restaurant.
Joey attributed his recent weight loss to sharesies rather than eating full entrees.
viết bởi Wordsmith99 28 Tháng sáu, 2014

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×