tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
to shilaculate; to shit and ejaculate simultaneously
I accidentally shilaculated on her head and upper body.

I totally shilaculated on her face and chest.
viết bởi josh_the_hartnett 20 Tháng năm, 2009

Words related to shilaculate

cleaveland ejaculate facial shit steamer