Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
A word subsituted for a person, place or thing.
"Samir lets light up the shindiggins"!!!
viết bởi Philirt G 26 Tháng hai, 2009
3 0

Words related to shindiggin:

dutchie henny party pot weed