Top Definition
Adjective used by cruise ship employees referring to people below their normal "land standards" but due to limited selection selection on the ship, will do while aboard.
The guy across the crew bar is shipcute.
viết bởi jrc1979 24 Tháng tư, 2009
5 Words related to shipcute

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×