Top Definition
Eggs that are cracked into a ramekin dish and baked until the yolks slightly harden. They are seasoned with salt, pepper, and cream is drizzled while baking to keep them from drying.
Shirred eggs make fried eggs look like Mario Batali. Greasy.
viết bởi Chef Basco 28 Tháng tám, 2007
5 Words related to shirred eggs

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×